nursery rhymes
/'nə:sri'raimz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Thơ ca cho trẻ nhỏ, thơ ca mẫu giáo: Chỉ những bài thơ, bài hát ngắn, đơn giản, có vần điệu, được sáng tác đặc biệt dành cho trẻ nhỏ, thường được sử dụng trong giáo dục mầm non hoặc khi chơi đùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Parents often sing nursery rhymes to their babies at bedtime. (Cha mẹ thường hát thơ ca mẫu giáo cho con nghe khi đi ngủ.)
- Learning nursery rhymes helps children develop language skills. (Học thơ ca cho trẻ nhỏ giúp trẻ phát triển kỹ năng ngôn ngữ.)
- "Twinkle, Twinkle, Little Star" is a famous English nursery rhyme. ("Twinkle, Twinkle, Little Star" là một bài thơ ca mẫu giáo nổi tiếng của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a book of nursery rhymes": một cuốn sách tập hợp các bài thơ ca cho trẻ nhỏ.
- She bought a beautifully illustrated book of nursery rhymes for her niece. (Cô ấy đã mua một cuốn sách thơ ca mẫu giáo minh họa đẹp cho cháu gái.)
"the world of nursery rhymes": thế giới của thơ ca mẫu giáo (ám chỉ toàn bộ tập hợp, đặc điểm chung của thể loại này).
- The world of nursery rhymes is full of imagination and simple melodies. (Thế giới thơ ca mẫu giáo đầy ắp trí tưởng tượng và giai điệu đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Nursery rhyme (n, số ít): một bài thơ ca mẫu giáo.
- Can you recite a nursery rhyme? (Bạn có thể đọc một bài thơ ca mẫu giáo không?)
Lullaby (n): bài hát ru (thường để dỗ trẻ ngủ, có thể không có vần điệu chặt chẽ như nursery rhyme).
- Children's poetry (n): thơ ca thiếu nhi (khái niệm rộng hơn, có thể dành cho nhiều lứa tuổi trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Children's verses: những vần thơ cho trẻ em.
- Rhymes for toddlers: những bài vè cho trẻ mới biết đi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ "nursery rhymes".)
danh từ số nhiều
- thơ ca cho trẻ nhỏ; thơ ca mẫu giáo